Bản dịch của từ 辞荣 trong tiếng Việt

辞荣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞荣 (Động từ)

cí róng
01

Từ bỏ đời sang giàu, cáo quan về ẩn dật; rời bỏ vinh hoa phú quý để ẩn cư

逃避富贵荣华的生活。谓辞官退隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞荣

róng

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép