Bản dịch của từ 辞见班 trong tiếng Việt
辞见班
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞见班 (Danh từ)
【cí jiàn bān】
01
Một loại thứ tự/ghi chú khi triều đình tiếp kiến: khi viên quan kinh sứ đi nhậm chức ở địa phương hoặc quan địa phương vào triều chào vua, tự xếp thứ tự riêng, không theo hàng bách quan; tức là “dòng (phân) thứ đặc biệt khi từ kiến/nhập triều”.
京官放外任﹑地方官进京﹐在朝廷辞别﹑谒见天子时自行序班﹐不与百官同列﹐谓之“辞见班”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞见班
cí
辞
jiàn
见
bān
班
Các từ liên quan
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
见上帝
见不得
见不的
见世
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
辝
词
慈
堲
䖪
辤
兹
雌
茨
磁
礠
辣
辯
辪
䢃
辦
辭
辨
辜
辧
䢄
辬
辩
㾥
誃
㾨
蜁
榅
瑗
寝
愪
㮕
触
媰
溵
辞职
辞工
推辞
致辞
辞退
告辞
修辞
辞去
措辞
辞典
