Bản dịch của từ 辞诉 trong tiếng Việt
辞诉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞诉 (Động từ)
【cí sù】
01
Khước từ, từ chối trình bày/khởi tố; cũng viết là “辞訴” (từ chối than phiền, không khởi tố việc kiện cáo)
1.亦作“辞訴”。
Ví dụ
02
Khởi kiện; vụ kiện (tố tụng pháp lý)
2.诉讼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ chối bằng cách lấy cớ, né tránh (đổ lỗi để thoái thác)
3.谓借故推辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞诉
cí
辞
sù
诉
Các từ liên quan
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
诉冤
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
辝
词
慈
堲
䖪
辤
兹
雌
茨
磁
礠
辣
辯
辪
䢃
辦
辭
辨
辜
辧
䢄
辬
辩
㾥
誃
㾨
蜁
榅
瑗
寝
愪
㮕
触
媰
溵
辞职
辞工
推辞
致辞
辞退
告辞
修辞
辞去
措辞
辞典
