Bản dịch của từ 辞说 trong tiếng Việt

辞说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞说 (Danh từ)

cí shuō
01

Lời lẽ, cách nói; lời nói dùng để diễn đạt (tập trung vào ngôn từ hơn nội dung)

1.言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý kiến, quan điểm; lời nhận xét (Hán-Việt: từ thoại/ý nói)

2.犹意见﹐看法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lời nói, câu chuyện; cuộc nói chuyện, lời trình bày (văn) — nghĩa là '谈话' (nói chuyện, trao đổi)

3.谈话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞说

shuō

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép