Bản dịch của từ 辞调 trong tiếng Việt
辞调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞调 (Danh từ)
【cí diào】
01
Vần, giọng điệu, nhịp điệu của thơ (đề cập đến giọng điệu, nhịp điệu của thơ)
1.诗文的声韵。
Ví dụ
02
Giọng điệu, cách phát âm/ấu thanh của lời nói (tông, âm sắc, phương pháp đọc); theo Hán-Việt: từ '辞' + '调' chỉ âm thanh/giọng nói
2.语音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞调
cí
辞
diào
调
Các từ liên quan
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
辝
词
慈
堲
䖪
辤
兹
雌
茨
磁
礠
辣
辯
辪
䢃
辦
辭
辨
辜
辧
䢄
辬
辩
㾥
誃
㾨
蜁
榅
瑗
寝
愪
㮕
触
媰
溵
辞职
辞工
推辞
致辞
辞退
告辞
修辞
辞去
措辞
辞典
