Bản dịch của từ 辞谒 trong tiếng Việt

辞谒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞谒 (Động từ)

cí yè
01

Từ giã rồi vào yết kiến, đến chào từ biệt (hành động đến tạm biệt, thăm xã giao khi rời đi) — (Hán Việt) từ yết

因辞别而谒见﹐拜别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞谒

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép