Bản dịch của từ 辞违 trong tiếng Việt

辞违

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞违 (Động từ)

cí wéi
01

Từ biệt; nói lời chia tay (Hán Việt: từ - , vị - / hình thức cổ chỉ việc cáo từ, chia tay)

2.辞别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lùi bước, nhượng bước; tránh né, lui về để né tránh (ý nói退避)

1.犹退避。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞违

wéi

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép