Bản dịch của từ 辞采 trong tiếng Việt
辞采
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞采 (Danh từ)
【cí cǎi】
01
Từ ngữ, cách diễn đạt sặc sỡ; lời văn hoa mỹ (cũng viết là “辞彩”)
1.亦作“辞彩”。
Ví dụ
02
Vẻ trau chuốt của văn chương; cách dùng chữ, hoa mỹ trong thơ văn (văn采)
2.犹文采。指诗文的藻饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời lẽ hoa mỹ; cách diễn đạt trau chuốt, mỹ miều
3.指言辞华美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞采
cí
辞
cǎi
采
Các từ liên quan
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
采买
采任
采伐
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
辝
词
慈
堲
䖪
辤
兹
雌
茨
磁
礠
辣
辯
辪
䢃
辦
辭
辨
辜
辧
䢄
辬
辩
㾥
誃
㾨
蜁
榅
瑗
寝
愪
㮕
触
媰
溵
辞职
辞工
推辞
致辞
辞退
告辞
修辞
辞去
措辞
辞典
