Bản dịch của từ 辞锋 trong tiếng Việt
辞锋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞锋 (Danh từ)
【cí fēng】
01
Lời lẽ/giọng văn sắc bén, đanh thép như có lưỡi dao (dùng để chỉ văn chương, phát biểu)
1.谓文章﹑议论锐利如有锋芒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời nói mở đầu; hướng đi của câu nói (điểm bắt đầu hoặc mấu chốt để nói chuyện, tranh luận)
2.指话锋﹐话头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞锋
cí
辞
fēng
锋
Các từ liên quan
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
锋出
锋刃
锋利
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
辝
词
慈
堲
䖪
辤
兹
雌
茨
磁
礠
辣
辯
辪
䢃
辦
辭
辨
辜
辧
䢄
辬
辩
㾥
誃
㾨
蜁
榅
瑗
寝
愪
㮕
触
媰
溵
辞职
辞工
推辞
致辞
辞退
告辞
修辞
辞去
措辞
辞典
