Bản dịch của từ 辞阙 trong tiếng Việt

辞阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞阙 (Danh từ)

cí quē
01

京官被外放任職赴任前到朝廷向皇帝辭行上任前到宮中告別拜見具有正式告辭離任意味

京官外放﹐赴任前朝见皇帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞阙

quē

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép