Bản dịch của từ 辟地开天 trong tiếng Việt
辟地开天
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
辟地开天 (Tính từ)
【pì dì kāi tiān】
01
Khai phá và mở rộng ra không gian hoặc lĩnh vực mới
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辟地开天
pì
辟
dì
地
kāi
开
tiān
天
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【PHÍCH】
- Các biến thể:
- 嬖, 𠈳, 𠊕, 𠊸, 𠮃, 𦜺, 𨐓, 𨐝, 𨐢, 𨐨, 避, 闢, 𪿢
- Hình thái radical:
- ⿰,𡰪,辛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畢
苾
繴
䦘
䭮
躄
蓖
閉
蔽
畐
邲
鄪
䑀
稫
䪐
嫓
媲
濞
譬
屁
鸊
䤨
䑄
䖩
辧
辢
辛
辭
辯
辨
辦
辣
辜
辞
辫
辤
裮
滧
楙
跲
趏
暖
㴴
傿
㥱
禀
䣴
溯
辟邪
辟谷
复辟
辟易
辟邪消灾
辟头
开辟
精辟
辟谣
透辟
大辟
辟头
辟雍
重辟
辟室
辟祸
