Bản dịch của từ 辟恶 trong tiếng Việt

辟恶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

ㄆㄧpithanh ngang

ㄆㄧˋpithanh huyền

辟恶 (Danh từ)

pì è
01

Tên khác của '麝香'(xạ hương)—một loại hương thơm quý; trong văn cổ thường chỉ mùi thơm của xạ hoặc nước hoa

麝香的别名。。南朝梁.简文帝.筝赋:「影入着衣镜,裙含辟恶香。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại hương liệu/thuốc dùng để tiêu trừ độc khí, trừ tà (thường liên quan đến麝香 trong văn hiến cổ)

见「麝香」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辟恶

è

辟
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【PHÍCH】
Các biến thể:
嬖, 𠈳, 𠊕, 𠊸, 𠮃, 𦜺, 𨐓, 𨐝, 𨐢, 𨐨, 避, 闢, 𪿢
Hình thái radical:
⿰,𡰪,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép