Bản dịch của từ 辟支 trong tiếng Việt

辟支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

ㄆㄧpithanh ngang

ㄆㄧˋpithanh huyền

辟支 (Danh từ)

pì zhī
01

Danh từ: (1) Tên gọi trong Phật giáo — viết tắt của “辟支迦佛陀” (một vị Phật/Thánh nhân theo kinh); (2) Tên phiên âm cũ “哔叽”;(3) Vải dệt có xương chéo, vải twill (chéo).

佛教语。辟支迦佛陀的略称。哔叽的旧译。斜纹的毛织品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辟支

zhī

辟
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【PHÍCH】
Các biến thể:
嬖, 𠈳, 𠊕, 𠊸, 𠮃, 𦜺, 𨐓, 𨐝, 𨐢, 𨐨, 避, 闢, 𪿢
Hình thái radical:
⿰,𡰪,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép