Bản dịch của từ 辟色 trong tiếng Việt

辟色

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

ㄆㄧpithanh ngang

ㄆㄧˋpithanh huyền

辟色 (Cụm từ)

pì sè
01

Cách đối xử của nhà vua với ai đó dần dần trở nên xa cách hoặc thờ ơ, kèm theo cảm giác ghê tởm dẫn đến việc người đó phải bỏ đi (ví dụ: “Vua Bi Se” ám chỉ việc bị nhà vua phớt lờ). Có thể hiểu là “bị xa lánh, bị đối xử lạnh lùng”.

君王待己之礼逐渐疏陋,有厌己之意,则离去。。论语.宪问:「贤者辟世,其次辟地,其次辟色,其次辟言。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辟色

辟
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【PHÍCH】
Các biến thể:
嬖, 𠈳, 𠊕, 𠊸, 𠮃, 𦜺, 𨐓, 𨐝, 𨐢, 𨐨, 避, 闢, 𪿢
Hình thái radical:
⿰,𡰪,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép