Bản dịch của từ 辡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

biàn
01

Biện luận, tranh cãi để giải thích hoặc bảo vệ ý kiến (như trong câu 'biện hộ')

辩解,争辩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có tài ăn nói, khéo léo trong cách trình bày

有口才。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đi khắp nơi, lan rộng khắp chốn (như 'phủ biện' nghĩa là khắp nơi)

遍,周遍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

辡
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Hình thái radical:
⿰,辛,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép