Bản dịch của từ 辡 trong tiếng Việt
辡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
辡 (Động từ)
【biàn】
01
Biện luận, tranh cãi để giải thích hoặc bảo vệ ý kiến (như trong câu 'biện hộ')
辩解,争辩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có tài ăn nói, khéo léo trong cách trình bày
有口才。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đi khắp nơi, lan rộng khắp chốn (như 'phủ biện' nghĩa là khắp nơi)
遍,周遍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
