Bản dịch của từ 辣 trong tiếng Việt
辣
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
辣 (Tính từ)
【là】
01
Cay độc; độc ác; tàn nhẫn
狠毒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cay; cay nồng
像姜、蒜、辣椒等有刺激性的味道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gợi cảm; nóng bỏng (ngôn ngữ mạng)
形容女性外形性感、吸引人,穿着打扮大胆、时尚,给人强烈视觉冲击
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
辣 (Động từ)
【là】
01
Bỏng; cay xè; cay cay (mùi cay kích thích mũi hoặc mắt)
辣味刺激 (口、鼻或眼)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 瘌, 辢, 𨐜
- Hình thái radical:
- ⿰,辛,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝲
攋
楋
鑞
镴
辢
瓎
爉
揧
㻋
溂
䏀
辜
䢄
辟
辡
辧
辬
辢
辨
辝
辛
辞
辥
镀
䙃
㠀
劃
嘍
愻
鄩
稰
閰
煽
𠓸
䍳
辣椒
麻辣
辣妹
辣条
辣酱
辛辣
辣子
微辣
火辣
辣鸡
