Bản dịch của từ 辣生生 trong tiếng Việt
辣生生
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
辣生生 (Tính từ)
【là shēng shēng】
01
Tàn nhẫn, độc ác (mô tả vẻ mặt hoặc thái độ rất hiểm độc)
狠毒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辣生生
là
辣
shēng
生
Các từ liên quan
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 瘌, 辢, 𨐜
- Hình thái radical:
- ⿰,辛,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝲
攋
楋
鑞
镴
辢
瓎
爉
揧
㻋
溂
䏀
辜
䢄
辟
辡
辧
辬
辢
辨
辝
辛
辞
辥
镀
䙃
㠀
劃
嘍
愻
鄩
稰
閰
煽
𠓸
䍳
辣椒
麻辣
辣妹
辣条
辣酱
辛辣
辣子
微辣
火辣
辣鸡
