Bản dịch của từ 辣臊 trong tiếng Việt
辣臊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
辣臊 (Danh từ)
【là sào】
01
Mùi tanh hôi, mùi tanh nồng (thường chỉ mùi hôi tanh của cá, thịt ôi hoặc chất tiết cơ thể)
腥臭气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辣臊
là
辣
sāo
臊
Các từ liên quan
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
臊声
臊子
臊根
臊皮
臊眉耷眼
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 瘌, 辢, 𨐜
- Hình thái radical:
- ⿰,辛,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝲
攋
楋
鑞
镴
辢
瓎
爉
揧
㻋
溂
䏀
辜
䢄
辟
辡
辧
辬
辢
辨
辝
辛
辞
辥
镀
䙃
㠀
劃
嘍
愻
鄩
稰
閰
煽
𠓸
䍳
辣椒
麻辣
辣妹
辣条
辣酱
辛辣
辣子
微辣
火辣
辣鸡
