Bản dịch của từ 辣辣 trong tiếng Việt

辣辣

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

辣辣 (Thán từ)

là là
01

Rát, bỏng rát; cảm giác nóng như bị bỏng (gần nghĩa với “rát bỏng” hoặc “cháy rát”); thường dùng mô tả cảm giác đau do bỏng hoặc cay nồng

1.犹言火辣辣的。指人灼痛的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tượng thanh thể hiện vị cay hoặc cảm giác cay xè (ví dụ: ăn cay khiến miệng 'lạnh-lạnh' hoặc 'cay-cay')

2.象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辣辣

Các từ liên quan

辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
辣子
辣子角
辣忽忽
辣手
辣挞
辣
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
瘌, 辢, 𨐜
Hình thái radical:
⿰,辛,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép