Bản dịch của từ 辥 trong tiếng Việt
辥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuē | ㄒㄩㄝ | N/A | N/A | N/A |
辥 (Danh từ)
【xuē】
01
Tội lỗi, lỗi lầm (nhớ câu 'xuê xoa lỗi lầm')
罪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình phạt tử hình (cái chết nghiêm trọng)
死刑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cùng âm với chữ '薛' (một họ tên hoặc địa danh)
同“薛”。
Ví dụ
