Bản dịch của từ 辥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuē
01

Tội lỗi, lỗi lầm (nhớ câu 'xuê xoa lỗi lầm')

罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình phạt tử hình (cái chết nghiêm trọng)

死刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cùng âm với chữ '' (một họ tên hoặc địa danh)

同“薛”。

Ví dụ
辥
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【XUĒ】
Các biến thể:
薛, 辪
Hình thái radical:
⿰⿱,屮,𠂤,辛
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép