Bản dịch của từ 辥然 trong tiếng Việt
辥然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuē | ㄒㄩㄝ | N/A | N/A | N/A |
辥然 (Tính từ)
【xuē rán】
01
Xuất hiện lồi sang một bên và kéo dài ra ngoài; tình trạng nhô ra sang một bên không chính xác và thể hiện sự lệch lạc (bằng văn bản, ý nghĩa hiếm gặp)
旁出貌。辥﹐通“櫱”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辥然
xuē
辥
rán
然
Các từ liên quan
辥越
然不
然且
然乃
然信
然则
