Bản dịch của từ 辧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

biàn
01

Cùng nghĩa với “biện” (phân biệt, xử lý); như trong câu “判也” nghĩa là phân xử, phán định; dùng để nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “biện luận” hay “biện pháp” trong tiếng Việt.

同“辨”。《説文•刀部》:“辧,判也。”《正字通•辛部》:“辧,同辨。與辦分為二,又分辧、辯為一。按:經史辦、辧、辯並通。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

辧
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,辛,刀,辛
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨乚丿丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép