Bản dịch của từ 辧 trong tiếng Việt
辧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
辧 (Động từ)
【biàn】
01
Cùng nghĩa với “biện” (phân biệt, xử lý); như trong câu “辧,判也” nghĩa là phân xử, phán định; dùng để nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “biện luận” hay “biện pháp” trong tiếng Việt.
同“辨”。《説文•刀部》:“辧,判也。”《正字通•辛部》:“辧,同辨。與辦分為二,又分辧、辯為一。按:經史辦、辧、辯並通。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
