Bản dịch của từ 辨争 trong tiếng Việt

辨争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辨争 (Danh từ)

biàn zhēng
01

Tranh luận, tranh cãi pháp lý hoặc tranh chấp giữa các bên

2.指争讼﹑争执。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tranh luận, tranh cãi, phản biện để làm rõ đúng sai.

1.争论﹐争辩。辨﹐通“辩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨争

biàn

zhēng

Các từ liên quan

辨严
辨丽
辨了
辨事
辨人
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
辨
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辦, 辧, 辯
Hình thái radical:
⿴,辡,⿰,丶,丿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép