Bản dịch của từ 辨合 trong tiếng Việt

辨合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辨合 (Động từ)

biàn hé
01

Phù hợp, hòa hợp; chỉ ra sự tương đồng giữa lý thuyết và thực tiễn.

符合﹐契合。指论说的道理与事实相符。辨﹐通“别”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨合

biàn

Các từ liên quan

辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
辨
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辦, 辧, 辯
Hình thái radical:
⿴,辡,⿰,丶,丿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép