Bản dịch của từ 辨奏 trong tiếng Việt
辨奏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
辨奏 (Động từ)
【biàn zòu】
01
Phân tích, giải thích rõ ràng lý lẽ; trả lời những câu hỏi khó, thường dùng khi bề tôi đối đáp với vua chúa.
辨析事理﹐答对问难。多用于臣下对君上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨奏
biàn
辨
zòu
奏
Các từ liên quan
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辦, 辧, 辯
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,⿰,丶,丿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳎
㴜
㵷
䪻
㺹
辯
辡
辫
艑
汳
变
汴
辝
辤
辠
䢃
辫
辭
辥
辡
辞
䢄
辯
辜
曆
獫
兣
𠔵
噷
縘
麬
藇
䬉
駩
鍵
鴒
分辨
辨认
辨别
辨析
辨识
辨明
明辨
辨证
辨正
辨白
