Bản dịch của từ 辨悟 trong tiếng Việt
辨悟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
辨悟 (Tính từ)
【biàn wù】
01
Sáng suốt, thông minh, nhận thức rõ ràng.
聪明颖悟。辨﹐通“辩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨悟
biàn
辨
wù
悟
Các từ liên quan
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辦, 辧, 辯
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,⿰,丶,丿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳎
㴜
㵷
䪻
㺹
辯
辡
辫
艑
汳
变
汴
辝
辤
辠
䢃
辫
辭
辥
辡
辞
䢄
辯
辜
曆
獫
兣
𠔵
噷
縘
麬
藇
䬉
駩
鍵
鴒
分辨
辨认
辨别
辨析
辨识
辨明
明辨
辨证
辨正
辨白
