Bản dịch của từ 辨日炎凉 trong tiếng Việt
辨日炎凉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
辨日炎凉 (Danh từ)
【biàn rì yán liáng】
01
Câu chuyện cổ về việc tranh luận sự xa gần của mặt trời, dùng để chỉ sự thông minh, sáng dạ của trẻ em.
古代传说中辩论太阳离地远近的故事。后以之形容兒童的聪明早慧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨日炎凉
biàn
辨
rì
日
yán
炎
liáng
凉
Các từ liên quan
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
炎上
炎云
炎井
炎光
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辦, 辧, 辯
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,⿰,丶,丿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳎
㴜
㵷
䪻
㺹
辯
辡
辫
艑
汳
变
汴
辝
辤
辠
䢃
辫
辭
辥
辡
辞
䢄
辯
辜
曆
獫
兣
𠔵
噷
縘
麬
藇
䬉
駩
鍵
鴒
分辨
辨认
辨别
辨析
辨识
辨明
明辨
辨证
辨正
辨白
