Bản dịch của từ 辨晰 trong tiếng Việt
辨晰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
辨晰 (Động từ)
【biàn xī】
01
Phân biệt, phân tích kỹ lưỡng để nhận ra sự khác biệt rõ ràng.
1.辨析﹐分析。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phân biệt rõ ràng, nhận biết chính xác sự khác nhau giữa các sự vật hoặc ý kiến.
2.分辩明白。辨﹐通“辩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨晰
biàn
辨
xī
晰
Các từ liên quan
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
晰晰
晰毛辨发
晰理
晰种
晰类
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辦, 辧, 辯
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,⿰,丶,丿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳎
㴜
㵷
䪻
㺹
辯
辡
辫
艑
汳
变
汴
辝
辤
辠
䢃
辫
辭
辥
辡
辞
䢄
辯
辜
曆
獫
兣
𠔵
噷
縘
麬
藇
䬉
駩
鍵
鴒
分辨
辨认
辨别
辨析
辨识
辨明
明辨
辨证
辨正
辨白
