Bản dịch của từ 辨订 trong tiếng Việt

辨订

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辨订 (Động từ)

biàn dìng
01

Phân biệt và điều chỉnh, sửa chữa sai sót.

辨讹订讹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨订

biàn

dìng

Các từ liên quan

辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
订久要
订义
订书机
订交
订亲
辨
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辦, 辧, 辯
Hình thái radical:
⿴,辡,⿰,丶,丿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép