Bản dịch của từ 辨讹 trong tiếng Việt

辨讹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辨讹 (Động từ)

biàn é
01

Phân biệt sai lầm.

辨明谬误。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨讹

biàn

é

Các từ liên quan

辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
辨
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辦, 辧, 辯
Hình thái radical:
⿴,辡,⿰,丶,丿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép