Bản dịch của từ 辨诘 trong tiếng Việt
辨诘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
辨诘 (Động từ)
【biàn jié】
01
Hỏi đáp, chất vấn
2.辩难诘问。辨﹐通“辩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiểm tra, điều tra, chất vấn.
1.查问﹐查办。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨诘
biàn
辨
jí
诘
Các từ liên quan
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辦, 辧, 辯
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,⿰,丶,丿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳎
㴜
㵷
䪻
㺹
辯
辡
辫
艑
汳
变
汴
辝
辤
辠
䢃
辫
辭
辥
辡
辞
䢄
辯
辜
曆
獫
兣
𠔵
噷
縘
麬
藇
䬉
駩
鍵
鴒
分辨
辨认
辨别
辨析
辨识
辨明
明辨
辨证
辨正
辨白
