Bản dịch của từ 辨说 trong tiếng Việt

辨说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辨说 (Danh từ)

biàn shuō
01

Biện luận, phân biệt

3.辩解﹐分辩。辨﹐通“辩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tranh luận, biện luận

2.论辩。辨﹐通“辩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phân tích và trình bày.

1.辨析论述。

Ví dụ
04

Lý luận và lập luận trong logic cổ đại Trung Quốc.

4.中国古代逻辑名词。指推理和论证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨说

biàn

shuō

Các từ liên quan

辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
辨
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辦, 辧, 辯
Hình thái radical:
⿴,辡,⿰,丶,丿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép