Bản dịch của từ 辩口利辞 trong tiếng Việt

辩口利辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辩口利辞 (Danh từ)

biàn kǒu lì cí
01

Khả năng nói năng lưu loát, sắc bén, giỏi biện luận, tranh luận.

指善辩的口才,犀利的言辞。形容能言善辩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辩口利辞

biàn

kǒu

Các từ liên quan

辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
辩
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辯, 辡, 䛒, 𠷊, 𦌽, 𧦪, 𧦬, 𧩵, 𧪔
Hình thái radical:
⿴,辡,讠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép