Bản dịch của từ 辩告 trong tiếng Việt

辩告

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辩告 (Danh từ)

biàn gào
01

Sự thông báo rộng rãi, phổ biến tin tức đến mọi người (giống như 'biến cáo' hay 'thông cáo').

遍告﹐通告。辩﹐通“徧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辩告

biàn

gào

Các từ liên quan

辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
辩
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辯, 辡, 䛒, 𠷊, 𦌽, 𧦪, 𧦬, 𧩵, 𧪔
Hình thái radical:
⿴,辡,讠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép