Bản dịch của từ 辩尝 trong tiếng Việt

辩尝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辩尝 (Động từ)

biàn cháng
01

Nếm thử nhiều lần, trải nghiệm khắp nơi; từ cổ chỉ việc 'ăn thử khắp nơi' để biết mùi vị đa dạng

遍尝。辩﹐通“徧”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辩尝

biàn

cháng

Các từ liên quan

辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
辩
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辯, 辡, 䛒, 𠷊, 𦌽, 𧦪, 𧦬, 𧩵, 𧪔
Hình thái radical:
⿴,辡,讠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép