Bản dịch của từ 辩法 trong tiếng Việt

辩法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辩法 (Danh từ)

biàn fǎ
01

Phương pháp tranh luận hoặc cách thức xử lý vụ kiện liên quan đến luật pháp

谓有关法典的争讼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辩法

biàn

Các từ liên quan

辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
法不徇情
辩
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辯, 辡, 䛒, 𠷊, 𦌽, 𧦪, 𧦬, 𧩵, 𧪔
Hình thái radical:
⿴,辡,讠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép