Bản dịch của từ 辩讼 trong tiếng Việt
辩讼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
辩讼 (Động từ)
【biàn sòng】
01
Xét xử, phán quyết các vụ kiện tụng trong pháp luật; tranh luận và đưa ra quyết định cuối cùng về vụ án
2.判决诉讼案件。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tranh luận, biện hộ hoặc tranh cãi về một vấn đề để bảo vệ quan điểm hoặc giải quyết tranh chấp.
1.辩论﹐争论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辩讼
biàn
辩
sòng
讼
Các từ liên quan
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辯, 辡, 䛒, 𠷊, 𦌽, 𧦪, 𧦬, 𧩵, 𧪔
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,讠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ丶フ丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵷
卞
便
遍
徧
變
弁
忭
㭓
玣
辯
苄
辡
辠
辪
䢃
辧
辯
䢄
辝
辭
辣
辥
辫
镟
駮
鴨
㯗
璒
閼
䦤
頯
樷
橸
糐
𠁛
辩论
狡辩
答辩
辩解
辩护
辩证
争辩
辩驳
诡辩
雄辩
