Bản dịch của từ 辩释 trong tiếng Việt

辩释

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辩释 (Động từ)

biàn shì
01

Phân tích, giải thích rõ ràng, phân biệt các ý nghĩa để làm sáng tỏ vấn đề.

2.辨析阐释。辩﹐通“辨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải thích, biện minh hoặc thanh minh cho một điều gì đó; nói để làm rõ hoặc bào chữa.

1.犹辩解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辩释

biàn

shì

Các từ liên quan

辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
释义
释事
释亮
释仗
释位
辩
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辯, 辡, 䛒, 𠷊, 𦌽, 𧦪, 𧦬, 𧩵, 𧪔
Hình thái radical:
⿴,辡,讠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép