Bản dịch của từ 辩驳 trong tiếng Việt
辩驳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
辩驳 (Động từ)
【biàn bó】
01
Bài bác; cãi; vặn lại; bác lẽ; bác; bẻ lại
提出理由或根据来否定对方的意见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bàn cãi
各执已见, 互相辩论
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Biện bác (phản biện, bác bỏ, tranh luận lại)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chối cãi
狡辩抵赖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辩驳
biàn
辩
bó
驳
Các từ liên quan
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
驳乐
驳乱
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辯, 辡, 䛒, 𠷊, 𦌽, 𧦪, 𧦬, 𧩵, 𧪔
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,讠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ丶フ丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵷
卞
便
遍
徧
變
弁
忭
㭓
玣
辯
苄
辡
辠
辪
䢃
辧
辯
䢄
辝
辭
辣
辥
辫
镟
駮
鴨
㯗
璒
閼
䦤
頯
樷
橸
糐
𠁛
辩论
狡辩
答辩
辩解
辩护
辩证
争辩
辩驳
诡辩
雄辩
