Bản dịch của từ 辫发 trong tiếng Việt

辫发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辫发 (Danh từ)

biàn fā
01

Bện tóc. Thắt bím. Lối búi tóc của người Man thời cổ; bím tóc; tóc tết

辫发是指将头发编成辫子的发型。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辫发

biàn

Các từ liên quan

辫子
辫髻
发丧
辫
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,辡,纟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノフフ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép