Bản dịch của từ 辫子 trong tiếng Việt
辫子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
辫子 (Danh từ)
【biàn zi】
01
Túm; bím; chuỗi (đồ vật giống bím tóc)
辫子状的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bím tóc
把头发直接束成或分股交叉编结起来的条状物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thóp; điểm yếu; đằng chuôi
比喻把柄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辫子
biàn
辫
zi
子
Các từ liên quan
辫发
辫髻
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辮
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,纟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノフフ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忭
緶
便
㴜
䪻
釆
缏
辧
汴
覍
䉸
苄
辞
辬
辟
辧
辡
辠
辢
䢃
辪
辦
辛
辥
䗣
鄿
儦
嚈
䌌
醤
濲
檁
䡪
䑀
繆
聳
辫子
脏辫
小辫
辫发
发辫
辫梢
辫绳
辫髻
马尾辫
小辫子
