Bản dịch của từ 辯 trong tiếng Việt
辯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
辯 (Động từ)
【biàn】
01
Xem chữ “辩” (biện) - tranh luận, tranh cãi, bàn bạc (giúp nhớ: biện luận như người Việt biện hộ)
见“辩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辦, 䛒, 辨, 辩, 𠷊, 𦌽, 𧩵, 𧪔, 𧮀, 𨐾
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,言
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ丶一一一丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣐
辩
辧
弁
覍
㝸
変
辮
卞
抃
汴
辨
辢
辡
辞
辠
辜
辟
䢄
辮
辨
辦
辪
辛
櫾
䱵
㶘
䑟
䃷
齧
礯
髓
𠓒
欃
躋
鰣
