Bản dịch của từ 辰 trong tiếng Việt
辰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
辰 (Danh từ)
【chén】
01
Thìn (ngôi thứ năm trong 12 địa chi)
地支的第五位
Ví dụ
02
Thiên thể (tên chung của mặt trời; mặt trăng và các ngôi sao)
日、月、星的统称;众星
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giờ; ngày tháng; thời gian
时间;日子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thần Châu (địa danh)
指辰州 (旧府名,府治在今湖南沅陵县)
Ví dụ
05
Thời thần (chia một ngày thành 12 giờ)
古代把一昼夜分为十二辰
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 辰
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樄
塵
㫳
茞
莐
鷐
沈
尘
䟢
鈂
䆣
愖
農
䢉
䢇
辴
䢈
辳
䢆
䢅
辱
䒡
㲾
㼘
𠅊
䄦
䀎
弞
忯
肟
庋
巵
阹
忌辰
星辰
诞辰
甲辰
生辰
良辰
寿辰
辰光
辰龙
丙辰
