Bản dịch của từ 辰事 trong tiếng Việt

辰事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰事 (Danh từ)

chén shì
01

Thời điểm tốt đẹp, việc lành may mắn (thường dùng trong ngữ cảnh tốt lành, hợp thời).

指良时美事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰事

chén

shì

Các từ liên quan

辰仪
辰光
辰刻
辰勾
辰参
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép