Bản dịch của từ 辰仪 trong tiếng Việt

辰仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰仪 (Danh từ)

chén yí
01

Lễ nghi, đội hình nghi thức của vua chúa, biểu tượng quyền uy hoàng đế.

宸仪。帝王的仪仗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰仪

chén

Các từ liên quan

辰事
辰光
辰刻
辰勾
辰参
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép