Bản dịch của từ 辰刻 trong tiếng Việt

辰刻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰刻 (Danh từ)

chén kè
01

Khoảng thời gian trong ngày, tương đương một khắc (khoảng 2 giờ trong hệ thống giờ ngày xưa)

犹时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰刻

chén

Các từ liên quan

辰事
辰仪
辰光
辰勾
辰参
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép