Bản dịch của từ 辰勾盼月 trong tiếng Việt

辰勾盼月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰勾盼月 (Tính từ)

chén gōu pàn yuè
01

比喻非常殷切地期待盼望像辰勾盼望月亮一般)。Ví dụ: mọi người chờ bạn, như '辰勾盼月' — mong ngóng đến đau đáu.

比喻期待极为殷切。。如:「大伙儿等你,犹如辰勾盼月,望眼欲穿。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰勾盼月

chén

gōu

pàn

yuè

辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép