Bản dịch của từ 辰夜 trong tiếng Việt

辰夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰夜 (Danh từ)

chén yè
01

Buổi sáng sớm, lúc trời vừa mới sáng; thời gian đầu ngày (tương tự như 'sáng sớm').

犹晨夜。辰,通“晨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰夜

chén

Các từ liên quan

辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép