Bản dịch của từ 辰衡 trong tiếng Việt
辰衡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
辰衡 (Danh từ)
【chén héng】
01
Chỉ vua (君主) và quan đại thần (宰相), thể hiện mối quan hệ quyền lực giữa người đứng đầu và người giúp việc chính.
君主与宰相。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰衡
chén
辰
héng
衡
Các từ liên quan
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 辰
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樄
塵
㫳
茞
莐
鷐
沈
尘
䟢
鈂
䆣
愖
農
䢉
䢇
辴
䢈
辳
䢆
䢅
辱
䒡
㲾
㼘
𠅊
䄦
䀎
弞
忯
肟
庋
巵
阹
忌辰
星辰
诞辰
甲辰
生辰
良辰
寿辰
辰光
辰龙
丙辰
