Bản dịch của từ 辰象 trong tiếng Việt
辰象
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
辰象 (Danh từ)
【chén xiàng】
01
Các hiện tượng thiên văn liên quan đến các vì sao, gọi chung là sao trời hay chòm sao.
2.星象。指列星。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hiện tượng thiên văn, chỉ các vật thể như mặt trời, mặt trăng, các vì sao trên bầu trời.
1.天象。指日﹑月﹑星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰象
chén
辰
xiàng
象
Các từ liên quan
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
象为
象主
象乐
象事
象人
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 辰
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樄
塵
㫳
茞
莐
鷐
沈
尘
䟢
鈂
䆣
愖
農
䢉
䢇
辴
䢈
辳
䢆
䢅
辱
䒡
㲾
㼘
𠅊
䄦
䀎
弞
忯
肟
庋
巵
阹
忌辰
星辰
诞辰
甲辰
生辰
良辰
寿辰
辰光
辰龙
丙辰
